BỘ MÔN ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG

Chương trình đào tạo

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG · KHUNG 2026

Chương trình đào tạo Điện tử Viễn thông

Tra cứu danh mục học phần chuẩn, số tín chỉ, thời lượng Lý thuyết (LT) và Thực hành (TH) theo lộ trình 6 học kỳ.

60học phần 134tín chỉ 6học kỳ

60 học phần đang hiển thị

3211010HK1

Pháp luật

Lý thuyết2 TC30 tiết LT0 tiết TH

LLCT TDQS

3221011HK1

Tiếng Anh 1

Lý thuyết<3> TC75 tiết LT0 tiết TH

VHNN

3221060HK1

Toán cao cấp

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

VHNN

3221090HK1

Vật lý đại cương

Lý thuyết + Thực hành4 TC45 tiết LT15 tiết TH

VHNN

3611320HK1

Ứng dụng CNTT cơ bản

Thực hành(5) TC0 tiết LT75 tiết TH

CNTT

3212021HK1

Giáo dục thể chất 1

Thực hành(1) TC0 tiết LT60 tiết TH

LLCT TDQS

3631310HK1

An toàn và đo lường

Lý thuyết2 TC30 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3511020HK1

Kỹ thuật điện

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐCN

3631150HK1

Kỹ thuật điện tử

Lý thuyết4 TC60 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631430HK1

Nhập môn Điện tử - Viễn thông

Lý thuyết2 TC30 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3512020HK1

TT Điện cơ bản

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐCN

3632050HK1

TT Kỹ thuật điện tử

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3631450HK1/2/3/4/5/6

Giáo dục ĐĐ và PTNN

Lý thuyết{6} TC90 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3221012HK2

Tiếng Anh 2

Lý thuyết<3> TC75 tiết LT0 tiết TH

VHNN

3631330HK2

Toán chuyên ngành ĐT-VT

Lý thuyết2 TC30 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3212022HK2

Giáo dục thể chất 2

Thực hành(1) TC0 tiết LT60 tiết TH

LLCT TDQS

3631340HK2

Điện tử số

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631020HK2

Điện tử thông tin

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631410HK2

Lập trình cơ bản

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631420HK2

Truyền số liệu và mạng máy tính

Lý thuyết4 TC60 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631561HK2

Đồ án Điện tử viễn thông và mạng 1

Thực hành1 TC0 tiết LT30 tiết TH

ĐTVT

3632150HK2

TT Điện tử số cơ bản

Thực hành[1] TC0 tiết LT35 tiết TH

ĐTVT

3322030HK2

TT Nguội tháo lắp

Thực hành[1] TC0 tiết LT35 tiết TH

CKSC

3632120HK2

TT Đo lường

Thực hành[1] TC0 tiết LT35 tiết TH

ĐTVT

3632110HK2

TT Thiết kế mạch điện tử

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3211051HK3

Giáo dục chính trị 1

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

LLCT TDQS

3221013HK3

Tiếng Anh 3

Lý thuyết5 TC75 tiết LT0 tiết TH

VHNN

3212010HK3

Giáo dục QP & AN

Thực hành(3) TC0 tiết LT75 tiết TH

LLCT TDQS

3421010HK3

Vẽ kỹ thuật

Lý thuyết4 TC60 tiết LT0 tiết TH

KTCS

3631460HK3

Kỹ thuật cảm biến

Lý thuyết2 TC30 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631050HK3

Tín hiệu và hệ thống

Lý thuyết2 TC30 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631370HK3

Vi điều khiển ứng dụng

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3632240HK3

TT Điện tử số nâng cao

Thực hành[1] TC0 tiết LT35 tiết TH

ĐTVT

3632010HK3

TT Điện tử thông tin

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3632130HK3

TT Truyền số liệu và mạng máy tính

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3632170HK3

TT Vi điều khiển ứng dụng

Thực hành[1] TC0 tiết LT35 tiết TH

ĐTVT

3211052HK4

Giáo dục chính trị 2

Lý thuyết2 TC30 tiết LT0 tiết TH

LLCT TDQS

3631470HK4

Tiếng Anh chuyên ngành ĐTVT

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631140HK4

Hệ thống viễn thông

Lý thuyết4 TC60 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631440HK4

Lập trình hệ thống nhúng

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631240HK4

Thiết kế hệ thống mạng

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631562HK4

Đồ án Điện tử viễn thông và mạng 2

Thực hành2 TC0 tiết LT60 tiết TH

ĐTVT

3632060HK4

TT Hệ thống viễn thông

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3632210HK4

TT Kỹ thuật cảm biến

Thực hành[1] TC0 tiết LT35 tiết TH

ĐTVT

3632140HK4

TT Lập trình ứng dụng CB

Thực hành[1] TC0 tiết LT35 tiết TH

ĐTVT

3632250HK4

TT Lập trình ứng dụng NC

Thực hành[1] TC0 tiết LT35 tiết TH

ĐTVT

3631390HK5

Hệ thống Camera giám sát

Lý thuyết2 TC30 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631380HK5

Lập trình AIoT

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631480HK5

Quản trị hệ thống mạng

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631110HK5

Thiết bị đầu cuối viễn thông

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631130HK5

Xử lý số tín hiệu

Lý thuyết3 TC45 tiết LT0 tiết TH

ĐTVT

3631563HK5

Đồ án Điện tử viễn thông và mạng 3

Thực hành2 TC0 tiết LT60 tiết TH

ĐTVT

3632220HK5

TT Hệ thống Camera giám sát

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3632040HK5

TT Hệ thống tổng đài

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3632200HK5

TT Lập trình AIoT

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3230010HK5

Tiếng Anh 2/6

Lý thuyết(5) TC75 tiết LT0 tiết TH

VHNN

3635010HK5/6

Thực tập tốt nghiệp

Thực hành[6] TC0 tiết LT480 tiết TH

ĐTVT

3632030HK6

TT Thiết bị đầu cuối viễn thông

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3632160HK6

TT Thiết kế và quản trị hệ thống mạng

Thực hành[2] TC0 tiết LT70 tiết TH

ĐTVT

3637010HK6

Đồ án tốt nghiệp

Thực hành[4] TC0 tiết LT240 tiết TH

ĐTVT

Thông tin phiên bản

Danh mục trên là thư viện CTĐT 2026 chính thức được trích từ file `7. CNKT DTTT (DT-VT) 2026 ver. 3.4 p. ĐT.docx.md`; 134 tín chỉ chính khóa không bao gồm các học phần đánh dấu `*`. Việc chuyển đổi từng học phần từ chương trình 2024 phải đối chiếu với hồ sơ đào tạo được nhà trường phê duyệt; trang này không tự suy đoán hoặc thay thế quyết định học vụ.